menu_book
Headword Results "thay đổi" (1)
thay đổi
English
Nchange, exchange
swap_horiz
Related Words "thay đổi" (4)
đổi, thay đổi
English
Vchange
thay đổi, chuyển nhượng
English
Vtransfer
thay đổi dự định
English
Nschedule change
những mục thay đổi
English
Nchanged content
format_quote
Phrases "thay đổi" (3)
tỷ giá không thay đổi nhiều
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index